chargé d'affaires

/'ʃɑ:ʤeidæ'feə/
Học thuật
Thân thiện
chargé d'affaires

The chargé d'affaires presented his credentials at the foreign ministry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại biện: Một nhà ngoại giao đứng đầu một phái đoàn ngoại giao (như một đại sứ quán) trong thời gian vắng mặt của đại sứ, hoặc là người đứng đầu một cơ quan đại diện ngoại giaocấp thấp hơn đại sứ quán.
    • Đại biện lâm thời: Một nhà ngoại giao tạm thời đảm nhiệm vị trí đứng đầu một phái đoàn ngoại giao khi chưa đại sứ mới được bổ nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chargé d'affaires will handle the diplomatic matters until the new ambassador arrives. (Vị đại biện sẽ giải quyết các vấn đề ngoại giao cho đến khi tân đại sứ đến nhậm chức.)
    • After the ambassador was recalled, the embassy was led by a chargé d'affaires ad interim. (Sau khi đại sứ bị triệu hồi, đại sứ quán được dẫn dắt bởi một đại biện lâm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chargé d'affaires ad interim" (thường viết tắt chargé d'affaires a.i.): Đây một thuật ngữ ngoại giao chính thức, chỉ một nhà ngoại giao chính thức được chỉ định tạm thời đứng đầu một phái đoàn ngoại giao trong thời gian chờ bổ nhiệm người đứng đầu mới. Vị trí này khác với "đại biện" thông thường có thể phó đại sứ thay mặt đại sứ vắng mặt.
    • He served as the chargé d'affaires ad interim for six months during the political transition. (Ông ấy đã giữ chức đại biện lâm thời trong sáu tháng suốt thời kỳ chuyển tiếp chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Chargé d'affaires một danh từ mượn từ tiếng Pháp, giữ nguyên dạng số nhiều chargés d'affaires. Trong văn bản tiếng Anh, đôi khi được viết không dấu (charge d'affaires).
  • Deputy chief of mission: Phó trưởng phái đoàn, thường người sẽ trở thành "chargé d'affaires" khi đại sứ vắng mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Acting ambassador: Đại sứ quyền (nhấn mạnh vào tính chất tạm thời, thay quyền).
  • Diplomatic representative: Đại diện ngoại giao (nghĩa rộng hơn).
Ghi chú về cách dùng
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành ngoại giao. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng cụm "acting head of the embassy" hoặc "temporary ambassador" để giải thích.
  • Cụm "chargé d'affaires ad interim" ý nghĩa pháp rõ ràng trong công pháp quốc tế, thể hiện người đứng đầu chính thức của phái đoàn thay vì chỉ quyền đại diện tạm thời khi đại sứ đi công tác.
chargé d'affaires

The chargé d'affaires presented his credentials at the foreign ministry.

danh từ, số nhiều chargés d'affaires
  1. (ngoại giao) đại biện
    • chargé_d'affairesad interim
      đại biện lâm thời